Tại Sao Người Việt Đọc 503 Là “Năm Linh Ba” Hay “Năm Lẻ Ba”

Khám phá nguồn gốc từ “linh kiện, tiền lẻ” trong tiếng Việt và tiếng Trung. Từ “linh, lẻ” có nghĩa là gì trong tiếng Trung? Học tiếng Trung qua câu chuyện ngôn ngữ thú vị từ Hương Hương.

tiếng trung
Tại sao người việt đọc 503 là “năm Linh ba” hoặc “năm lẻ ba”

1. Tại Sao Người Việt Đọc 503 Là “Năm Linh Ba” Hay “Năm Lẻ Ba”

Nếu bạn từng thắc mắc tại sao số 503 lại được đọc là “năm linh ba” hay “năm lẻ ba”, thì câu trả lời nằm trong… tiếng Trung!

Trong tiếng Trung, số 0 là 零 /líng/. Khi đọc dãy số như 503, người Trung sẽ nói: 五零三 /wǔ líng sān/ → năm, không, ba.
Còn người Việt mình mượn âm Hán Việt thành “linh”năm linh ba.

2. “Linh” hay “lẻ” từ đâu mà có?

  • tờ 2k, 5k là tiền lẻ

  • máy móc tháo ra là linh kiện

  • snack ăn vặt là đồ linh tinh, đồ lặt vặt

Từ đâu ra mà tiếng Việt lại dùng “linh”, “lẻ”, “vặt” để chỉ những thứ nhỏ nhỏ, vụn vặt như vậy?

Trong tiếng Trung, số 0 viết là 零 (líng) – đọc giống như “linh” trong Hán Việt. Nhưng 零 không chỉ là “số 0” đâu nhé!

Chữ 零 còn mang nghĩa là:

  • vụn vặt, nhỏ nhặt, rời rạc, không trọn vẹn

  • Thường chỉ những phần nhỏ không đáng kể, nhưng vẫn có giá trị

Ví dụ:

  • 零钱 (língqián): tiền lẻ

  • 零件 (língjiàn): linh kiện máy móc

  • 零食 (língshí): đồ ăn vặt

  • 零售 (língshòu): bán lẻ

Quay về tiếng Việt:

  • Ta nói số lẻ (trái nghĩa với số chẵn)

  • Gọi tờ 1k, 2k là tiền lẻ

  • Nói cái gì bé bé, vụn vụn là lặt vặt, lặt linh tinh

Tức là: “Lẻ” trong tiếng Việt ≈ “零 (líng)” trong tiếng Trung

Dù một bên là từ Hán, một bên là từ thuần Việt, nhưng chúng giống nhau đến lạ về mặt nghĩa.

3. Bốn chữ “linh” phổ biến nhất trong tiếng Trung

Trong tiếng Việt, chữ “linh” xuất hiện trong rất nhiều từ mang ý nghĩa khác nhau như:

  • Linh kiện (bộ phận điện tử)

  • Linh thiêng (thiêng liêng, huyền bí)

  • Linh cảm (trực giác)

  • Linh tinh (lặt vặt, nhỏ nhặt)

Vậy chữ “linh” trong tiếng Trung viết thế nào? Có phải các từ ấy cùng một chữ Hán không?

Câu trả lời là: KHÔNG. Trong tiếng Trung, “linh” có thể viết bằng nhiều chữ khác nhau, mỗi chữ mang nghĩa riêng biệt – rất dễ nhầm với người học mới.

Cùng Tiếng Trung Hương Hương khám phá 4 chữ “linh” phổ biến nhất nhé:

🔹 1. 灵 /líng/ – tinh anh, thần bí
→ Đây là chữ phổ biến nhất, xuất hiện trong:

  • 灵感 /línggǎn/: linh cảm

  • 灵魂 /línghún/: linh hồn

  • 灵验 /língyàn/: linh nghiệm

  • 灵巧 /língqiǎo/: nhanh nhẹn, khéo léo

📌 Trong tiếng Việt: Linh thiêng, linh cảm, linh hồn đều bắt nguồn từ chữ này.

🔹 2. 零 /líng/ – số 0, lẻ, vụn vặt
→ Dùng để nói về số hoặc đồ nhỏ lẻ:

  • 零件 /língjiàn/: linh kiện

  • 零食 /língshí/: đồ ăn vặt

  • 零花钱 /línghuāqián/: tiền tiêu vặt

  • 零碎 /língsuì/: vụn vặt

📌 Từ “linh kiện” chính là từ này đấy!

🔹 3. 铃 /líng/ – chuông

  • 门铃 /ménlíng/: chuông cửa

  • 闹铃 /nàolíng/: chuông báo thức

  • 铃声 /língshēng/: tiếng chuông

🔹 4. 伶 /líng/ – lanh lợi, hoạt bát

  • 伶俐 /línglì/: thông minh, lanh lợi

  • 聪明伶俐: cụm thành ngữ khen trẻ nhỏ rất ngoan và nhanh trí

👉 Điều thú vị là:
Tuy cùng đọc là “líng”, nhưng ý nghĩa và cách viết hoàn toàn khác nhau. Vậy nên, khi học tiếng Trung, đừng chỉ học âm Hán Việt, mà hãy học chữ Hán gốc để tránh hiểu sai nghĩa nhé!

Bạn có biết thêm ví dụ nào tương tự không?

> Tìm hiểu thêm về những kiến thức thú vị trong Tiếng Trung tại đây.

> Đăng ký trải nghiệm học miễn phí tại Tiếng Trung Hương Hương ngay!

Gọi ngay
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon