100 từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng

Bạn chuẩn bị du học, làm việc, kinh doanh hay giao dịch tài chính tại Trung Quốc?
Vậy thì từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng chính là “chìa khóa” giúp bạn không bỡ ngỡ khi mở tài khoản, chuyển tiền, đổi ngoại tệ hay làm thủ tục tài chính.

Trong bài viết này, Tiếng Trung Hương Hương sẽ tổng hợp 100+ từ vựng tiếng Trung ngân hàng thông dụng nhất kèm mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống tại ngân hàng Trung Quốc.

100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng giúp giao tiếp và làm thủ tục tài chính dễ dàng tại Trung Quốc

Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng?

✅ Giao tiếp dễ dàng khi mở tài khoản ngân hàng
✅ Hiểu rõ thủ tục gửi – rút – chuyển tiền
✅ Tự tin khi đổi tiền, hỏi lãi suất, làm thẻ ATM
✅ Ứng dụng thực tế trong du học, xuất nhập khẩu, kinh doanh, công tác

👉 Học từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng không chỉ phục vụ giao dịch tài chính mà còn giúp bạn mở rộng vốn từ chuyên ngành, cực kỳ cần thiết khi làm việc với Trung Quốc.

Học từ vựng tiếng Trung ngân hàng theo chủ đề giúp ghi nhớ nhanh và ứng dụng thực tế

100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng thông dụng nhất

1. Từ vựng tiếng Trung về ngân hàng & tổ chức tài chính

Từ vựng tiếng Trung ngân hàng thông dụng dùng khi mở tài khoản, chuyển tiền, rút tiền

银行 (yín háng): Ngân hàng
中国银行 (Zhōngguó Yínháng): Ngân hàng Trung Quốc
工商银行 (gōng shāng yín háng): Ngân hàng Công Thương
建设银行 (jiàn shè yín háng): Ngân hàng Xây Dựng
农业银行 (nóng yè yín háng): Ngân hàng Nông Nghiệp
金融机构 (jīn róng jī gòu): Tổ chức tài chính
支行 (zhī háng): Chi nhánh ngân hàng
营业厅 (yíng yè tīng): Phòng giao dịch
柜台 (guì tái): Quầy giao dịch

Những từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao dịch tài chính thực tế.

2. Từ vựng tiếng Trung về tài khoản & thẻ

账户 / 帐户 (zhàng hù): Tài khoản
银行卡 (yín háng kǎ): Thẻ ngân hàng
借记卡 (jiè jì kǎ): Thẻ ghi nợ
信用卡 (xìn yòng kǎ): Thẻ tín dụng
开户 (kāi hù): Mở tài khoản
销户 (xiāo hù): Đóng tài khoản
密码 (mì mǎ): Mật khẩu
修改密码 (xiū gǎi mì mǎ): Đổi mật khẩu
冻结账户 (dòng jié zhàng hù): Khóa tài khoản

Những từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao dịch tài chính thực tế.

3. Từ vựng tiếng Trung về giao dịch tiền bạc

存钱 (cún qián): Gửi tiền
取钱 (qǔ qián): Rút tiền
转账 (zhuǎn zhàng): Chuyển khoản
汇款 (huì kuǎn): Chuyển tiền
收款 (shōu kuǎn): Nhận tiền
余额 (yú é): Số dư
现金 (xiàn jīn): Tiền mặt
手续费 (shǒu xù fèi): Phí giao dịch
交易记录 (jiāo yì jì lù): Lịch sử giao dịch

Những từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao dịch tài chính thực tế.

4. Từ vựng tiếng Trung về tiền tệ & ngoại hối

人民币 (rén mín bì): Nhân dân tệ
外币 (wài bì): Ngoại tệ
美元 (měi yuán): Đô la Mỹ
汇率 (huì lǜ): Tỷ giá
兑换 (duì huàn): Đổi tiền
外汇 (wài huì): Ngoại hối
现汇 (xiàn huì): Ngoại tệ chuyển khoản
现钞 (xiàn chāo): Ngoại tệ tiền mặt

Những từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi giao dịch tài chính thực tế.

5. Từ vựng tiếng Trung về vay vốn & tiết kiệm

Tiếng Trung giao tiếp ngân hàng – từ vựng và mẫu câu thực tế cho du học, công tác, kinh doanh

Tiếng Trung giao tiếp ngân hàng – từ vựng và mẫu câu thực tế cho du học, công tác, kinh doanh

贷款 (dài kuǎn): Vay vốn
还款 (huán kuǎn): Trả nợ
利息 (lì xī): Lãi suất
利率 (lì lǜ): Tỷ lệ lãi
定期存款 (dìng qī cún kuǎn): Tiền gửi có kỳ hạn
活期存款 (huó qī cún kuǎn): Tiền gửi không kỳ hạn
本金 (běn jīn): Tiền gốc
到期 (dào qī): Đến hạn

6. Từ vựng tiếng Trung về ngân hàng điện tử

网上银行 (wǎng shàng yín háng): Ngân hàng online
手机银行 (shǒu jī yín háng): Ngân hàng trên điện thoại
自动取款机 (zì dòng qǔ kuǎn jī): ATM
转账限额 (zhuǎn zhàng xiàn é): Hạn mức chuyển tiền
验证码 (yàn zhèng mǎ): Mã xác thực

Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại ngân hàng

请问,我想开一个银行账户。
(Xin hỏi, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.)

我想取一点现金。
(Tôi muốn rút một ít tiền mặt.)

这个账户的余额是多少?
(Số dư tài khoản này là bao nhiêu?)

可以帮我办理转账吗?
(Bạn có thể giúp tôi chuyển tiền không?)

汇率是多少?
(Tỷ giá hiện tại là bao nhiêu?)

我忘记了银行卡密码。
(Tôi quên mật khẩu thẻ ngân hàng rồi.)

Học tiếng Trung cùng Tiếng Trung Hương Hương

✦ Bạn thường xuyên giao dịch tài chính với Trung Quốc?
✦ Bạn du học, làm việc, kinh doanh cần dùng tiếng Trung thực tế?

Trung tâm Tiếng Trung Hương Hương mang đến những khóa học gắn liền với đời sống thực tế:

✅ Giáo trình sát thực tế, độc quyền.
✅ Giáo viên chuyên môn cao, thân thiện.
✅ Học offline tại Bắc Ninh, online toàn quốc.
✅ Hỗ trợ tài liệu trọn đời – Học thử miễn phí!

👉 Xem lịch khai giảng mới nhất tại đây

👉 Đăng ký học thử miễn phí: tại đây

Tổng kết

Hy vọng bộ 100+ từ vựng tiếng Trung chủ đề ngân hàng sẽ giúp bạn:

✨ Giao tiếp tự tin hơn khi làm việc tại ngân hàng Trung Quốc
✨ Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính, giao dịch tiền tệ bằng tiếng Trung
✨ Ứng dụng hiệu quả trong du học, công tác, kinh doanh và xuất nhập khẩu

👉 Đừng quên luyện tập thường xuyên và kết hợp từ vựng với mẫu câu thực tế để ghi nhớ nhanh, dùng được ngay trong các tình huống giao dịch ngân hàng.

Gọi ngay
icons8-exercise-96 chat-active-icon
chat-active-icon